Chương 23: Mới Đến Seoul

Khi bánh xe máy bay vừa chạm đường băng Sân bay Quốc tế Incheon, tiếng ma sát chói tai như tiếng kim loại rít dài, đâm mạnh vào màng nhĩ cô bé. Âm thanh nặng nề và chói tai đó, mang theo sự rung lắc dữ dội từ sự va chạm mạnh giữa kim loại và mặt đất, cắt ngang cảm giác mất trọng lượng kéo dài suốt bốn giờ trên không của cô bé

- trước đó, cô bé cứ nhìn ra ngoài cửa sổ máy bay, nhìn những đám mây cuồn cuộn như một biển bông vô tận, cả người lơ lửng giữa không trung, ngay cả hơi thở cũng mang theo cảm giác hư ảo, không chân thực. Thân máy bay rung lắc dữ dội, lưng ghế truyền đến những chấn động rõ rệt, cảnh vật ngoài cửa sổ từ những đám mây mờ ảo đột ngột biến thành đường băng bằng phẳng, những đèn tín hiệu thẳng tắp, và những chiếc máy bay khổng lồ ở sân đỗ xa xa. Trái tim cô bé cũng co thắt lại, như bị một bàn tay vô hình kéo xuống, từ trên mây rơi mạnh xuống đất, mang đến một trận chóng mặt và tim đập nhanh, đầu ngón tay cũng tê cóng vì lạnh.

Cửa khoang "cạch" một tiếng bật mở, một luồng không khí lạnh buốt tràn vào ngay lập tức, luồn vào vạt áo của cô bé. Không khí này hoàn toàn khác với gió ở làng chài

- gió ở làng chài ẩm ướt, mang theo vị mặn của biển, thổi vào mặt có thể cảm nhận được hơi ẩm; nhưng gió ở Seoul khô và lạnh, lẫn với mùi thuốc khử trùng nồng nặc, cùng mùi nước hoa ngọt gắt từ các cửa hàng miễn thuế ở sân bay, cộng thêm mùi xà phòng giặt quần áo và mùi cà phê từ những người qua lại, tất cả hòa quyện thành một mùi hương phức tạp và xa lạ. Nó không có nhiệt độ, cũng không có chút thân thiện nào, như một lớp màng trong suốt, ngăn cách cô bé với nơi này, toát lên vẻ xa cách lạnh lùng.

Đi theo dòng người vào sảnh nhập cảnh, bước chân của Lan Khê vô thức chậm lại nửa nhịp. Sảnh quá sáng, những đèn LED trên trần nhà xếp thành hàng, ánh sáng trắng chói lóa; sàn nhà lát đá cẩm thạch bóng loáng, phản chiếu bóng người, mỗi bước chân đều vang vọng rõ ràng; các màn hình điện tử xung quanh không ngừng nhấp nháy, phụ đề tiếng Hàn, tiếng Anh, tiếng Trung cuộn nhanh, thông tin dày đặc như thủy triều dâng, khiến cô bé hơi khó thở.

Đài phát thanh dùng ba thứ tiếng để thông báo thông tin cổng lên máy bay, giọng nói truyền qua loa, mang theo tạp âm điện tử; bánh xe vali lăn trên sàn, tiếng "lộc cộc" vang lên liên hồi; những người xung quanh bước chân vội vã, có người cầm điện thoại nói chuyện lớn tiếng, có người đẩy xe hành lý chạy nhanh, mỗi người đều có mục tiêu rõ ràng, như những bánh răng được lên dây cót không ngừng, chỉ có cô bé, tay nắm chặt hộ chiếu và tờ khai nhập cảnh, ngón tay trắng bệch vì siết chặt, bước chân do dự, ánh mắt hoảng loạn quét qua xung quanh, như một khán giả vô tình lạc vào nhầm cảnh quay, ngay cả hơi thở cũng rất nhẹ.

Đến cửa sổ nhập cảnh, nhân viên mặc đồng phục màu xanh đậm ngẩng mắt lên, biểu cảm không chút cảm xúc, giọng điệu thẳng thừng, như đang đọc kịch bản:

"Hộ chiếu. Tờ khai nhập cảnh."

Lan Khê vội vàng đưa những tờ giấy trong tay ra

- tờ khai nhập cảnh đó cô bé đã kiểm tra đi kiểm tra lại ba lần trên máy bay mới điền xong, các góc bị nắm đến ẩm ướt, mồ hôi ở đầu ngón tay đã làm nhòe đi những vết mực mờ nhạt. Nhân viên nhanh chóng lật hộ chiếu của cô bé, ngón tay gõ trên bàn phím, tiếng "tách tách" vang lên rõ mồn một. Anh ta ngẩng đầu nhìn cô bé một cái, ánh mắt rất hờ hững, hỏi:

"Đến Seoul làm gì? Ở lại bao lâu?"

Tim Lan Khê đột nhiên nhảy lên tận cổ họng. Mặc dù đã viết sẵn câu trả lời trong ghi chú điện thoại, nhưng đến khoảnh khắc này, cô bé vẫn hoảng loạn, lưỡi như bị thắt nút. Cô bé vội vàng lấy điện thoại ra, mở phần mềm dịch, đưa màn hình về phía nhân viên, giọng nói hơi run rẩy:

"Tôi... tôi đến học, Đại học Seoul... ở lại bốn năm."

Nhân viên quét mắt qua điện thoại, rồi cúi đầu gõ bàn phím một lúc, khi ngẩng đầu lên, ánh mắt có thêm vẻ dò xét, lại hỏi:

"Đã điền địa chỉ chỗ ở chưa? Có người liên hệ không?"

Lần này cô bé càng căng thẳng hơn, luống cuống tìm địa chỉ gosiwon đã lưu trong điện thoại, ngón tay trượt trên màn hình mấy lượt mới tìm thấy. Nhân viên nhìn địa chỉ, không nói gì nữa, cúi đầu đóng dấu vào hộ chiếu, tiếng "tách" giòn tan, như một viên đá rơi xuống nước. Trái tim Lan Khê cuối cùng cũng nhẹ nhõm, nhưng lưng cô bé đã ướt đẫm mồ hôi lạnh, dính vào quần áo, khiến cô bé rùng mình vì lạnh.

Cô bé nhận lại hộ chiếu, khẽ nói "cảm ơn", khi quay người bước đi, bước chân vẫn còn hơi loạng choạng.

Khu vực lấy hành lý càng khiến người ta hoa mắt. Trên màn hình điện tử khổng lồ, mã chuyến bay và số băng chuyền hành lý không ngừng cuộn, những chữ cái tiếng Hàn xoắn xuýt, cô bé phải ngẩng đầu, nheo mắt, từng chút một tìm số chuyến bay của mình. Cổ mỏi, cô bé dùng tay xoa xoa, mắt dán chặt vào màn hình, không dám rời đi, sợ bỏ lỡ. Những người xung quanh lần lượt tìm thấy hành lý của mình, đẩy xe rời đi, cô bé đứng bên băng chuyền, nhìn băng chuyền trống rỗng, lòng càng lúc càng hoảng loạn

- chiếc vali đó là Trịnh đại sơn đặc biệt tìm cho cô bé một chiếc vali cũ, sợ va đập trên đường, ông đã dùng băng keo quấn mấy lượt ở các góc, còn dán một nhãn "Dễ vỡ" thật to, trên nhãn là hai chữ "Lan Khê" do Lý Tú Lan viết bằng bút dạ quang, nét chữ rất đậm, sợ cô bé không nhìn rõ.

Cuối cùng, chiếc vali cũ quen thuộc xuất hiện trên băng chuyền, bánh xe va nhẹ một cái, từ từ quay lại. Lan Khê nhanh chóng bước tới, hai tay nắm chặt cần kéo vali, lòng cô bé lập tức cảm thấy yên tâm

- trong chiếc vali này chứa quần áo, sách vở của cô bé, và cả chăn đệm do Lý Tú Lan tự tay may cho cô bé, là vật quen thuộc duy nhất của cô bé ở nơi xa lạ này, như một khúc gỗ trôi nổi giữa biển cả mênh mông.

Việc di chuyển trong thành phố tiếp theo còn khó hơn cô bé tưởng tượng. Cô bé theo tuyến đường đã ghi sẵn trong sổ tay, kéo vali đi về phía ga tàu điện ngầm. Ga tàu điện ngầm nằm dưới lòng đất, phải xuống mấy tầng cầu thang, vali rất nặng, cô bé phải dùng cả hai tay xệ nệ xách lên, cánh tay nhanh chóng mỏi rã rời. Đến sân ga, bản đồ tuyến đường treo trên tường, những đường nét đủ màu sắc đan xen vào nhau, như một mớ bòng bong rối rắm. Cô bé đứng trước bản đồ, nhìn mười phút, mới miễn cưỡng phân biệt được tuyến đường mình cần đi. Máy bán vé tự động toàn chữ Hàn, cô bé nhìn các nút trên màn hình, không biết nên bấm nút nào, ngón tay lơ lửng trên đó, do dự mãi không thôi.

"Cô bé, có cần giúp không?"

Một giọng nói vang lên bên cạnh. Lan Khê quay đầu lại, nhìn thấy một bà lão tóc bạc phơ, mặc áo khoác màu xám, tay xách một chiếc túi vải. Bà lão chỉ vào điện thoại của cô bé, Lan Khê vội vàng đưa tờ giấy ghi địa điểm đến. Bà lão nhìn qua, đưa tay bấm mấy nút trên máy bán vé, rồi lấy tiền xu từ túi ra, giúp cô bé bỏ vào. Khi vé ra, bà lão cười đưa cho cô bé:

"Đi chậm thôi, đừng đi nhầm hướng."

Lan Khê nhận vé, lòng ấm áp, liên tục cảm ơn bà, bà lão xua tay, từ từ bỏ đi.

Tàu điện ngầm vào ga, kéo theo một luồng khí mạnh, thổi tung mái tóc cô bé, tiếp theo là tiếng phanh chói tai, tiếng "kít -" một tiếng, khiến lòng cô bé giật thót. Cửa toa xe mở ra, bên trong chật kín người, cô bé khó khăn kéo vali chen lấn vào, tìm một góc đứng, hai tay nắm chặt lấy tay vịn. Trong toa xe rất yên tĩnh, không ai nói chuyện, mọi người hoặc cúi đầu xem điện thoại, hoặc nhắm mắt dưỡng thần, không ai nhìn cô bé một cái

- cô bé kéo chiếc vali to đùng, tóc hơi rối, trên gương mặt còn mang theo vẻ mệt mỏi của chuyến đi, nhưng trong toa xe đông đúc này, cô bé như một người vô hình. 

Sự thờ ơ hoàn toàn này còn khiến cô bé cô đơn hơn cả những ánh mắt tò mò dò xét, mũi hơi cay, cô bé vội vàng cúi đầu nhìn đôi giày của mình.

Tàu điện ngầm xuyên qua đường hầm tối đen, ngoài cửa sổ thỉnh thoảng lóe lên những biển quảng cáo, đèn đóm nhấp nháy, có thể nhìn thấy những chữ Hàn xa lạ và những hình ảnh rực rỡ trên đó, như những giấc mơ mờ ảo. Đến ga chuyển tuyến, cô bé đi theo dòng người xuống xe, lại phải tìm tuyến đường tiếp theo, đi qua mấy lối đi bộ, mới tìm thấy sân ga chính xác.

Nội dung chương bạn đang xem bị thiếu. Vui lòng truy cập website https://truyenabc.com để xem nội dung đầy đủ. Cảm ơn bạn đọc!